Làng du lịch cộng đồng Quỳnh Sơn được công nhận là Làng du lịch tốt nhất năm 2025Văn hóa đang chủ động nhập cuộc
Làng du lịch cộng đồng Quỳnh Sơn, xã Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn được Tổ chức Du lịch Thế giới Liên Hợp Quốc (UN Tourism) công nhận là "Làng Du lịch tốt nhất năm 2025". Nằm giữa thung lũng Bắc Sơn ở độ cao hơn 600m, bao quanh làng Quỳnh Sơn là các dãy núi đá vôi trùng điệp. Đặc biệt mỗi mùa lúa chín tháng 7 hoặc tháng 10, khi thung lũng lúa chín vàng, ngôi làng trở thành điểm đến không thể bỏ qua của du khách.
Làng có hơn 400 ngôi nhà sàn truyền thống, trong đó nhiều ngôi nhà có hàng trăm năm tuổi, trải qua 3 - 4 thế hệ gìn giữ. Từ năm 2010, làng Quỳnh Sơn được chuyển đổi thành làng du lịch cộng đồng, người dân không chỉ tập trung làm công việc đồng áng như trước đây mà có ý thức trong giữ gìn cảnh quan, vệ sinh môi trường và bắt đầu các dịch vụ như Homestay, cung cấp chỗ ăn ngủ cho du khách. Du lịch không tách khỏi đời sống, mà bám vào nhịp sinh hoạt thường nhật như cấy gặt, làm bánh, làm ngói âm dương, hát Then, đàn Tính.
Sức hút của ngôi làng nằm trong vùng công viên địa chất toàn cầu UNESCO Lạng Sơn này không chỉ nằm ở những giải thưởng, hay sự vinh danh mà nó đến từ những nét đặc trưng riêng, từ chính những cảm nhận, những đánh giá của du khách khi trải nghiệm văn hóa truyền thống, chiêm ngưỡng khung cảnh thiên nhiên hoang sơ, hùng vĩ.
Đến nay, Việt Nam đã có 5 làng du lịch được công nhận là “Làng du lịch tốt nhất thế giới”, trong đó 4 làng đều nằm ở vùng đồng bào DTTS và miền núi. Theo thống kê của Cục Du lịch quốc gia Việt Nam, hiện nay cả nước có khoảng 300 làng, bản, thôn, xóm có hoạt động du lịch cộng đồng với hơn 5.000 Homestay.
Sự gia tăng nhanh chóng của các làng du lịch cộng đồng cho thấy một chuyển động rõ ràng: Các bản làng không còn đứng ngoài dòng chảy du lịch, mà đang chủ động tham gia và tự định vị mình. Từ chỗ là những không gian văn hóa ít được biết đến, nhiều nơi đã trở thành điểm đến có thương hiệu, từng bước ghi tên trên bản đồ du lịch trong nước và quốc tế.
Không chỉ trong du lịch, văn hóa còn tham gia vào kinh tế thông qua các sản phẩm đặc trưng địa phương. Chương trình OCOP là một minh chứng rõ ràng cho cách tiếp cận này.
Từ chỗ là những không gian văn hóa ít được biết đến, nhiều bản làng vùng đồng bào DTTS đã trở thành điểm đến có thương hiệuTheo chị Hoàng Thị Vinh, chủ hộ tham gia trồng chè Bát Tiên nguyên liệu ở thôn Piềng Láo, xã Mường Hum, tỉnh Lào Cai, trước đây, các hộ dân trong thôn trồng chè với diện tích nhỏ, chỉ bán nguyên liệu thô hoặc tự sao chè để bán ngoài chợ phiên, nên thu nhập thấp. Từ khi tham gia Chương trình OCOP, được hướng dẫn kỹ thuật làm sản phẩm “Trà Bát Tiên Mường Hum”, liên kết tiêu thụ, giá trị sản phẩm tăng lên rõ rệt, đầu ra cũng ổn định hơn rất nhiều.
Câu chuyện này không phải cá biệt. Từ tương ớt Mường Khương, Actiso Sa Pa đến nụ quế, gạo nếp, trà cổ thụ… nhiều sản phẩm tại Lào Cai và các địa phương khác đã bước ra thị trường, thậm chí vươn ra quốc tế.
Qua 8 năm triển khai Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), cả nước có hơn 20.000 sản phẩm đạt từ 3 sao trở lên, trong đó 126 sản phẩm đạt 5 sao. Đi cùng là 10.615 chủ thể OCOP, trong đó có 32,3% là hợp tác xã, 25,4% là doanh nghiệp nhỏ, 39,5% là cơ sở sản xuất/hộ kinh doanh, còn lại là tổ hợp tác. Chương trình không chỉ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm nông thôn mà còn thúc đẩy chuyển dịch sản xuất theo hướng liên kết chuỗi, mở rộng thị trường tiêu thụ và tạo thêm việc làm tại khu vực nông thôn, miền núi.
Điều đáng chú ý là: Những sản phẩm này không phải “sáng tạo mới”, mà là những giá trị đã tồn tại từ lâu trong đời sống. Sự thay đổi nằm ở cách nhìn, từ sản phẩm tự tiêu dùng sang hàng hóa có giá trị, từ văn hóa đời sống sang văn hóa kinh tế.
Từ thực tế, có thể thấy một xu hướng rõ ràng: Văn hóa của đồng bào DTTS đang bước ra khỏi không gian bảo tồn tĩnh để tham gia vào đời sống kinh tế một cách chủ động. Đây không phải là sự thương mại hóa đơn thuần, mà là một cách phát triển mới - nơi bản sắc, môi trường và sinh kế gắn chặt với nhau.
Kinh tế xanh, xét đến cùng, không chỉ là câu chuyện của năng lượng tái tạo hay giảm phát thải, mà là một mô hình phát triển dựa trên sự cân bằng: Giữa con người, môi trường và sinh kế. Trong mô hình đó, văn hóa vốn từng được đặt trong “khung bảo tồn” đang dần bước ra như một nguồn lực thực sự.
Khi người dân trở thành chủ thể
Điểm đáng chú ý trong quá trình này không chỉ là việc văn hóa được gắn với kinh tế, mà là sự thay đổi trong chính tư duy của người dân. Từ chỗ coi bảo tồn là giữ nguyên trạng, nhiều cộng đồng đã chủ động tìm cách “làm mới” văn hóa theo hướng phù hợp với đời sống hiện đại: Xây dựng mô hình Homestay, chuẩn hóa sản phẩm OCOP, kể câu chuyện bản sắc qua hình ảnh, Video, mạng xã hội. Không ít hộ gia đình đã biết tận dụng nền tảng số để quảng bá, bán hàng, kết nối trực tiếp với du khách và thị trường, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào trung gian.
Sự chủ động và sáng tạo ấy cho thấy văn hóa không còn là thứ cần bảo vệ một cách thụ động, mà đã trở thành nguồn lực có thể khai thác, phát triển. Quan trọng hơn, chính quá trình đó giúp nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống, để người dân không chỉ giữ gìn văn hóa, mà còn sống được bằng văn hóa của mình.
Khi đó, hệ quả tự nhiên xảy ra: người dân có động lực để bảo vệ chính những gì tạo ra thu nhập cho họ. Thực tế cho thấy, khi sinh kế của đồng bào DTTS gắn với nông nghiệp bền vững, du lịch cộng đồng, họ không chỉ cải thiện thu nhập mà còn trở thành lực lượng bảo vệ rừng, giữ gìn tài nguyên, duy trì cảnh quan.
Điểm đáng chú ý trong quá trình này không chỉ là việc văn hóa được gắn với kinh tế, mà là sự thay đổi trong chính tư duy của người dân.Đây chính là Logic cốt lõi của kinh tế xanh: Không khai thác bằng mọi giá, mà tạo ra giá trị từ chính sự bền vững. Theo Ts. Bàn Tuấn Năng - Trưởng Ban đại diện nhóm “Người Dao Việt Nam - Gắn kết từ bản sắc”, đời sống văn hóa ở vùng DTTS cần được nhìn như một hệ thống gồm nhiều trụ cột: Sinh kế, tài nguyên - môi trường, bản sắc và kinh tế trong văn hóa. “Văn hóa không đứng ngoài sinh kế và sinh kế cũng không thể tách rời môi trường, bản sắc”, ông nhấn mạnh.
Ở góc nhìn rộng hơn, xu hướng này không phải là hiện tượng riêng lẻ, mà là một phần đang chuyển dịch trong mô hình kinh tế xanh. Khi các nguồn tài nguyên tự nhiên ngày càng bị giới hạn, những giá trị phi vật thể như văn hóa, tri thức bản địa, lối sống gắn với thiên nhiên lại trở thành lợi thế cạnh tranh mới. Thay vì khai thác tài nguyên theo chiều rộng, nhiều địa phương đang chuyển sang khai thác “chiều sâu” - tức là giá trị văn hóa và trải nghiệm. Điều này không chỉ giúp gia tăng giá trị kinh tế, mà còn giảm áp lực lên môi trường, giữ lại được những yếu tố cốt lõi của hệ sinh thái.
Còn theo ông Trịnh Ngọc Chung - Cục trưởng Cục Văn hóa các dân tộc Việt Nam, khi văn hóa tạo ra giá trị kinh tế, vòng tròn bảo tồn và phát triển sẽ tự vận hành. Nhưng để điều đó xảy ra, người dân phải là trung tâm. Nhà nước có thể hỗ trợ về cơ chế, đào tạo, vật chất, nhưng việc giữ gìn và truyền dạy phải xuất phát từ chính cộng đồng. Chỉ khi người dân thấy văn hóa là tài sản của mình và có thể nuôi sống mình thì di sản mới thực sự “sống”.
Văn hóa không còn là thứ đi sau phát triển, mà trở thành một trong những “đầu vào” quan trọng của tăng trưởng bền vững. Và khi bản sắc được đưa vào chuỗi giá trị kinh tế một cách có kiểm soát, nguy cơ mai một văn hóa sẽ không còn là nỗi lo, mà có thêm điều kiện để tồn tại và lan tỏa. Nói cách khác, văn hóa không còn là phần “trang trí” cho phát triển, mà là thành phần cốt lõi của phát triển kinh tế.