Ước tính đến năm 2035, tỷ lệ người trưởng thành mắc béo phì có tốc độ tăng ở mức 6,3%/năm và ở trẻ em, con số này thậm chí lên đến 9,8%/năm.Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, Việt Nam có khoảng 19,5% dân số (tương đương 20 triệu người) bị thừa cân - béo phì (BMI >= 25 kg/m2). Ước tính đến năm 2035, tỷ lệ người trưởng thành mắc béo phì có tốc độ tăng ở mức 6,3%/năm và ở trẻ em, con số này thậm chí lên đến 9,8%/năm.
Điều này đã đưa Việt Nam trở thành quốc gia có tốc độ gia tăng béo phì cao nhất khu vực Đông Nam Á. Các chuyên gia khẳng định, béo phì không chỉ là vấn đề ngoại hình hay lối sống, mà là một bệnh lý mạn tính phức tạp liên quan đến rối loạn chuyển hóa, có thể dẫn đến nhiều bệnh không lây nhiễm nguy hiểm như đái tháo đường Type 2, bệnh tim mạch, đột quỵ, rối loạn hô hấp khi ngủ, hay thoái hóa khớp. Vì thế, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân, béo phì còn gây ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế và nền kinh tế.
Dân gian thường nói "có thực mới vực được đạo", tức có ăn mới tu hành được. Đây không chỉ là một câu nói vui đùa bâng quơ mà là một sự thật. Chính vì vậy, ăn uống đã trở thành nhu cầu cần thiết trong đời sống hằng ngày của chúng ta.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, ý nghĩa của câu nói này dường như đang bị hiểu lệch. Khi thực phẩm trở nên dư thừa, dễ tiếp cận và bị “công nghiệp hóa”, con người không còn chỉ ăn để tồn tại, mà nhiều khi ăn vì thói quen, cảm xúc, thậm chí là để giải tỏa áp lực.
Với góc nhìn đạo Phật, trong kinh Tăng Nhất A-hàm (Tập II, Phẩm Khổ Lạc), Đức Phật dạy có 4 loại thức ăn nuôi lớn chúng sinh, đó là: Ðoàn thực, xúc thực, tư niệm thực, thức thực.
Đoàn thực hay thức ăn vật chất, nghĩa là loại thức ăn đưa vào đường miệng chúng ta hàng ngày. Để bảo vệ sức khỏe của thân tâm, ta phải biết phân biệt những thức ăn có độc tố, những thức ăn không có độc tố, những thức ăn có công năng nuôi dưỡng và trị liệu, những thức ăn có công năng gây ra tình trạng nặng nề và bệnh tật. Phật dạy ta ăn và uống như thế nào để cho thân thể mà ta nhận được từ tổ tiên và cha mẹ không bị đau yếu và tàn phá.
Phật dạy ta nên ăn uống trong chánh niệm, (Ảnh minh họa)Ăn uống không chỉ là nhu cầu sinh học, mà còn gắn với ham muốn. Khi không kiểm soát được dục vọng này, việc ăn uống dễ trở thành một hành vi vô thức, dẫn đến những hệ lụy lâu dài cho sức khỏe. Tuy nhiên, chúng ta cũng phải nhìn nhận ăn để sống chứ không phải sống để ăn.
Tư tưởng này được Thiền sư Thích Nhất Hạnh diễn giải một cách gần gũi hơn qua khái niệm “chánh niệm trong ăn uống”. Theo đó, mỗi hành động, từ việc gắp thức ăn, đưa vào miệng đến nhai và nuốt, đều cần được nhận diện rõ ràng. Đây không phải là một thực hành để con người thiết lập lại mối quan hệ với thực phẩm: Từ vô thức sang có ý thức.
Trong thực tế, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc ăn trong trạng thái thiếu tập trung, như vừa ăn vừa xem điện thoại, làm việc hay xem Tivi, có thể khiến con người tiêu thụ nhiều hơn nhu cầu thực sự của cơ thể. Ngược lại, khi ăn chậm và có ý thức, cảm giác no được nhận diện sớm hơn, từ đó giúp kiểm soát khẩu phần hiệu quả hơn.
Nhìn từ góc độ xã hội, sự gia tăng nhanh chóng của béo phì tại Việt Nam, không chỉ là hệ quả của cá nhân, mà còn liên quan đến môi trường sống và hệ sinh thái thực phẩm. Sự phổ biến của đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống nhiều đường cùng lối sống ít vận động đang tạo ra một “môi trường dễ gây béo phì”. Trong bối cảnh đó, việc thay đổi nhận thức về ăn uống không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà cần được xem như một chiến lược sức khỏe cộng đồng.
Điều đáng suy nghĩ là, trong khi y học hiện đại ngày càng phát triển với nhiều phương pháp điều trị béo phì, thì những nguyên tắc căn bản về ăn uống điều độ, có ý thức đã được nhắc đến từ rất sớm trong triết lý phương Đông.
Vấn đề không nằm ở việc thiếu kiến thức, mà ở cách con người thực hành trong đời sống hằng ngày. Béo phì, vì thế, không chỉ là câu chuyện của dinh dưỡng hay vận động, mà còn là câu chuyện của lối sống và nhận thức.